đảo lộn
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho thứ tự, trật tự, tình trạng bình thường trở nên hỗn loạn, xáo trộn hoàn toàn: Hành động làm đổi ngược, thay đổi một cách mạnh mẽ và thường là tiêu cực so với trạng thái ban đầu.
- Làm cho lộn ngược, lộn từ trong ra ngoài: Hành động lật ngược, đảo chiều vị trí của các vật, các phần.
Danh từ (thường dùng ở dạng "sự đảo lộn"):
- Sự xáo trộn, sự hỗn loạn lớn về trật tự hoặc tình trạng: Tình huống mà mọi thứ không còn theo trật tự, kế hoạch hay trạng thái quen thuộc, ổn định trước đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cơn bão đã đảo lộn hoàn toàn cuộc sống của người dân vùng duyên hải. (Hành động làm xáo trộn cuộc sống.)
- Cậu bé đảo lộn căn phòng để tìm chiếc đồng hồ. (Hành động lật tung, làm hỗn độn căn phòng.)
Danh từ (dạng "sự đảo lộn"):
- Sự đảo lộn trong lịch trình khiến mọi người bối rối. (Tình trạng xáo trộn kế hoạch.)
- Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 gây ra nhiều đảo lộn trong thị trường lao động. (Những thay đổi hỗn loạn, lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đảo lộn hết cả lên": Nhấn mạnh mức độ hỗn loạn, xáo trộn cực kỳ nghiêm trọng.
- Tin đồn đó đảo lộn hết cả lên dư luận.
- "Đảo lộn trật tự": Làm thay đổi hoàn toàn trật tự vốn có.
- Sự kiện này có nguy cơ đảo lộn trật tự an ninh khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Đảo chính (danh từ): Cuộc lật đổ chính quyền bằng vũ lực, thường do giới quân sự thực hiện. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt với "đảo lộn").
- Đảo điên (tính từ/động từ): Trạng thái rối loạn, mất trí, hoặc hành động làm cho ai đó trở nên điên cuồng. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt với "đảo lộn").
- Xáo trộn (động từ/danh từ): Làm cho lộn xộn, không còn trật tự; có nghĩa gần nhưng nhẹ hơn "đảo lộn".
- Lộn bậy / Lộn xộn (tính từ): Ở trong tình trạng không có trật tự, hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
- Làm đảo lộn (động từ): Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm xáo trộn, đảo điên, lộn ngược, lật nhào.
- Sự đảo lộn (danh từ): Sự hỗn loạn, sự xáo trộn, sự rối loạn, cảnh lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Ổn định (tính từ/động từ): Ở trạng thái không thay đổi, vững vàng; hoặc hành động làm cho vững chắc.
- Sắp xếp (động từ): Bố trí, xếp đặt theo một trật tự nhất định.
- Trật tự (danh từ): Tình trạng mọi thứ được sắp xếp có tổ chức, có quy tắc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Trên đe dưới búa: Thành ngữ diễn tả tình thế cực kỳ khó khăn, nguy hiểm, có thể dẫn đến sự đảo lộn. (Ví dụ: )
- Chân trời góc bể: Cụm từ chỉ sự thay đổi lớn lao, xa cách, có thể hàm ý về một cuộc đảo lộn trong cuộc sống. (Ví dụ: )