đảo lộn

đảo lộn

Cậu bé đảo lộn căn phòng để tìm chiếc đồng hồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho thứ tự, trật tự, tình trạng bình thường trở nên hỗn loạn, xáo trộn hoàn toàn: Hành động làm đổi ngược, thay đổi một cách mạnh mẽ thường tiêu cực so với trạng thái ban đầu.
    • Làm cho lộn ngược, lộn từ trong ra ngoài: Hành động lật ngược, đảo chiều vị trí của các vật, các phần.
  2. Danh từ (thường dùngdạng "sự đảo lộn"):

    • Sự xáo trộn, sự hỗn loạn lớn về trật tự hoặc tình trạng: Tình huống mọi thứ không còn theo trật tự, kế hoạch hay trạng thái quen thuộc, ổn định trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cơn bão đã đảo lộn hoàn toàn cuộc sống của người dân vùng duyên hải. (Hành động làm xáo trộn cuộc sống.)
    • Cậu đảo lộn căn phòng để tìm chiếc đồng hồ. (Hành động lật tung, làm hỗn độn căn phòng.)
  • Danh từ (dạng "sự đảo lộn"):

    • Sự đảo lộn trong lịch trình khiến mọi người bối rối. (Tình trạng xáo trộn kế hoạch.)
    • Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 gây ra nhiều đảo lộn trong thị trường lao động. (Những thay đổi hỗn loạn, lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đảo lộn hết cả lên": Nhấn mạnh mức độ hỗn loạn, xáo trộn cực kỳ nghiêm trọng.
    • Tin đồn đó đảo lộn hết cả lên dư luận.
  • "Đảo lộn trật tự": Làm thay đổi hoàn toàn trật tự vốn .
    • Sự kiện này nguy cơ đảo lộn trật tự an ninh khu vực.
Biến thể từ gần giống
  • Đảo chính (danh từ): Cuộc lật đổ chính quyền bằng lực, thường do giới quân sự thực hiện. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt với "đảo lộn").
  • Đảo điên (tính từ/động từ): Trạng thái rối loạn, mất trí, hoặc hành động làm cho ai đó trở nên điên cuồng. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt với "đảo lộn").
  • Xáo trộn (động từ/danh từ): Làm cho lộn xộn, không còn trật tự; có nghĩa gần nhưng nhẹ hơn "đảo lộn".
  • Lộn bậy / Lộn xộn (tính từ): Ở trong tình trạng không trật tự, hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
  • Làm đảo lộn (động từ): Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm xáo trộn, đảo điên, lộn ngược, lật nhào.
  • Sự đảo lộn (danh từ): Sự hỗn loạn, sự xáo trộn, sự rối loạn, cảnh lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Ổn định (tính từ/động từ): Ở trạng thái không thay đổi, vững vàng; hoặc hành động làm cho vững chắc.
  • Sắp xếp (động từ): Bố trí, xếp đặt theo một trật tự nhất định.
  • Trật tự (danh từ): Tình trạng mọi thứ được sắp xếp tổ chức, quy tắc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Trên đe dưới búa: Thành ngữ diễn tả tình thế cực kỳ khó khăn, nguy hiểm, có thể dẫn đến sự đảo lộn. ( dụ: )
  • Chân trời góc bể: Cụm từ chỉ sự thay đổi lớn lao, xa cách, có thể hàm ý về một cuộc đảo lộn trong cuộc sống. ( dụ: )